Bẫy Tăng Trưởng Trong Giáo Dục Đại Học Tư Thục Việt Nam: Khi Bề Nổi Che Khuất Khủng Hoảng Bên Trong

Bẫy Tăng Trưởng Trong Giáo Dục Đại Học Tư Thục Việt Nam: Khi Bề Nổi Che Khuất Khủng Hoảng Bên Trong

Bài bình luận và phân tích chính sách giáo dục đại học

  1. Những Con Số Ấn Tượng và Câu Hỏi Phía Sau

Nhìn vào bức tranh tổng thể, giáo dục đại học Việt Nam đang có những bước đi hứa hẹn. Tính đến năm học 2023–2024, cả nước có 243 trường đại học với tổng quy mô 2.355.711 sinh viên, tăng 319.022 sinh viên so với năm trước. Năm 2025, gần 850.000 thí sinh đăng ký xét tuyển — tăng 116.000 so với năm 2024 — với tổng số 7,6 triệu nguyện vọng, trung bình mỗi thí sinh đăng ký gần 9 nguyện vọng. Trong bảng xếp hạng QS thế giới 2026, Việt Nam có đến 10 cơ sở giáo dục được xướng tên, tăng 4 trường so với năm 2025.

Song, phía sau những con số đó là những tín hiệu đáng lo ngại mà không phải lúc nào cũng được nhìn nhận thẳng thắn. Trong số 773.167 thí sinh trúng tuyển đại học đợt 1 năm 2025, có tới 147.690 em — chiếm 19,1% — từ chối nhập học dù đã trúng tuyển. Điều đó có nghĩa là gần 1 trong 5 chỗ học bị bỏ trống, không phải vì thiếu người đăng ký mà vì người trúng tuyển không muốn vào. Với các trường tư thục, tỷ lệ này còn đáng lo ngại hơn: trong khi trường công lập chiếm 76% sinh viên toàn hệ thống, khối tư thục với 67 trường chỉ đón được 22,76% tổng quy mô và 26,8% sinh viên tuyển mới. Tuyển sinh tăng về số lượng nhưng chất lượng đầu vào không đồng đều — đây là mầm mống của những bất ổn sâu hơn.

2. “Bẫy Tăng Trưởng Trung Bình” Trong Đại Học Tư Thục

Khái niệm “bẫy thu nhập trung bình” (middle-income trap) vốn dùng để mô tả tình trạng các quốc gia đã vượt qua giai đoạn tăng trưởng dễ nhờ lao động giá rẻ và mô phỏng công nghệ, nhưng không thể bứt phá lên tầm cao hơn vì thiếu đổi mới sáng tạo căn bản. Vận dụng vào giáo dục đại học, “bẫy tăng trưởng trung bình” của các trường tư thục Việt Nam có thể được mô tả như sau: giai đoạn đầu tăng trưởng nhanh nhờ khai thác nhu cầu thị trường, mở ngành ồ ạt, tuyển sinh mở rộng; nhưng khi đến giai đoạn cần đầu tư vào “lõi” — chất lượng học thuật, nghiên cứu khoa học, văn hóa tổ chức — nhiều trường lúng túng, loay hoay và dậm chân tại chỗ.

Đây không phải phỏng đoán mà là xu hướng quan sát được qua dữ liệu. Bảng xếp hạng VNUR 2026 ghi nhận 93 trong 100 trường có biến động vị trí; 47 trường bị tụt hạng, 14 trường bị loại khỏi top 100 dù chỉ năm trước còn nằm trong nhóm 28–98. Trong top 10 đại học Việt Nam năm 2026, có 9 trường công lập; khối tư thục chỉ có duy nhất Đại học Duy Tân. Nhận xét của chuyên gia tại hội nghị giáo dục năm 2025 thẳng thắn hơn: quy mô tuyển sinh trên 550.000 sinh viên vào hơn 200 trường đại học mỗi năm là “không hợp lý”, khi nhiều trường không đủ điều kiện đảm bảo chất lượng.

3. Giải Phẫu Những Mâu Thuẫn Nội Tại

3.1. Mô hình tập đoàn — dao hai lưỡi

Nhiều trường đại học tư thục Việt Nam hiện nay là một bộ phận của các tập đoàn kinh tế đa ngành, đặc biệt là các tập đoàn có lợi ích từ bất động sản. Mô hình này mang lại nguồn vốn ban đầu dồi dào và khả năng mở rộng nhanh, nhưng gắn kết quá chặt giữa vận mệnh nhà trường và vận mệnh tập đoàn chủ quản là một điểm yếu cơ cấu nghiêm trọng. Khi lãnh đạo tập đoàn FLC bị khởi tố năm 2022, dự án đại học FLC gần như sụp đổ theo. Kế hoạch phát triển Nova Education Group trở nên “hết sức mơ hồ” khi các dự án bất động sản của Nova Group bị đình trệ. Quản lý cấp cao của tập đoàn thường chiếm đa số ghế trong hội đồng trường; lãnh đạo tập đoàn thường giữ vai trò chủ tịch hội đồng trường, đưa ra quyết định cuối cùng về nhân sự và tài chính, bất kể họ có am hiểu giáo dục hay không. Đây là “gót chân Achilles” của mô hình đại học tư thục Việt Nam: tính độc lập học thuật và tự chủ chiến lược bị thế chấp vào lợi ích kinh tế của cổ đông.

Mặt khác, Bộ Tài chính đã phải đề xuất cơ chế giám sát riêng khi chuyển đổi sang mô hình tư thục không vì lợi nhuận, vì lo ngại tình trạng “trục lợi chính sách” — tức là lợi dụng ưu đãi thuế và đất đai trong khi thực chất vẫn vận hành vì lợi nhuận của cổ đông. Điều này cho thấy ranh giới giữa sứ mệnh giáo dục và mục tiêu thương mại trong nhiều trường tư thục chưa bao giờ thực sự được làm rõ.

3.2. Khủng hoảng nguồn nhân lực học thuật

Năm 2025, cả nước có gần 94.000 giảng viên đại học, trong đó số có trình độ tiến sĩ là 26.528 người — tăng hơn 25% so với năm 2022. Tuy nhiên, tỷ lệ tiến sĩ trong hệ thống vẫn thấp so với yêu cầu: theo quy định, trường có đào tạo tiến sĩ cần tối thiểu 40% giảng viên có trình độ tiến sĩ và phải đạt 50% sau năm 2030. Thực tế cho thấy “khoảng cách rõ rệt về chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu và mức độ quốc tế hóa giữa các nhóm trường” khi nhiều cơ sở quy mô nhỏ, ở vùng xa hoặc trường ngoài công lập “gặp khó khăn trong việc thu hút và giữ chân đội ngũ giảng viên trình độ cao”.

Quan trọng hơn, số lượng tiến sĩ tăng không đồng nghĩa với chất lượng nghiên cứu tăng. Gần 70% sinh viên tốt nghiệp đại học tại Việt Nam hiện nay chưa sẵn sàng đi làm — đây là “thất bại kép” khi người học mất thời gian, xã hội lãng phí nguồn lực và doanh nghiệp phải tốn chi phí đào tạo lại. Khảo sát của Talentnet cho thấy chỉ số thực hành quản trị của doanh nghiệp Việt đang ở mức trung bình thấp, trong khi số doanh nghiệp có chương trình đào tạo bài bản cho nhân viên chưa đến 10%. Đây là vòng lẩn quẩn: đại học đào tạo chưa đến nơi, doanh nghiệp phải đào tạo lại, nhưng cả hai đều thiếu hệ sinh thái liên kết chất lượng.

3.3. Cuộc khủng hoảng thầm lặng về định hướng

Phân tích sâu sắc nhất về tình trạng này đến từ tiếng nói trong nội bộ giới học thuật. TS. Võ Tất Thắng (HAPRI) mô tả giáo dục đại học Việt Nam đang đối mặt với “cuộc khủng hoảng không phải về tài nguyên mà về định hướng”: các trường tiếp tục mở rộng, chương trình liên tục được cải cách, báo cáo đầy ắp chỉ số — nhưng câu hỏi căn bản “giáo dục tồn tại để làm gì?” không ai chịu trả lời. Khi đó, phương tiện trở thành mục đích: xếp hạng lấn át chất lượng giáo dục, hình thức lấn át giá trị học thuật, sự hài lòng ngắn hạn quan trọng hơn sự phát triển dài hạn của người học.

Năm dấu hiệu xói mòn bên trong mà TS. Thắng chỉ ra bao gồm: sự lỏng lẻo của mối quan hệ với sự thật; việc thay thế chiều sâu bằng sự tiện lợi; sự tách rời giữa giảng dạy và nghiên cứu; sự biến dạng của tự chủ thành áp lực doanh thu; và quan trọng nhất — sự xói mòn của nhân cách học thuật, khi nhà trường mất khả năng biết xấu hổ trước sự giả dối và sẵn lòng từ chối những thành tích giả tạo. Đây là những thách thức không thể giải quyết bằng kỹ thuật quản lý, vì chúng thuộc về triết học của tổ chức.

3.4. Kiểm định: tấm khiên mỏng

Bộ GD&ĐT ban hành Thông tư 20/2026/TT-BGDĐT về kiểm định chất lượng đại học với cách tiếp cận mới: tinh gọn từ 25 tiêu chuẩn, 111 tiêu chí xuống còn 15 tiêu chuẩn, 60 tiêu chí; chuyển từ “tuân thủ quy định” sang “cải tiến chất lượng liên tục”. Đây là hướng đi đúng đắn. Nhưng như GS.TS Nguyễn Quý Thanh nhận định: “kiểm định chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong tổng thể quản trị của nhà trường, gắn với chiến lược phát triển và cải tiến liên tục” — không phải là “chứng nhận chất lượng cao để quảng bá hình ảnh”. Thực trạng vẫn còn nhiều trường sử dụng kết quả kiểm định như công cụ marketing tuyển sinh hơn là cam kết cải tiến thực chất — và đây chính là biểu hiện của bẫy tăng trưởng trung bình trong giáo dục.

4. Vì Sao Đại Học Tư Thục Khó Bứt Phá Lên Tầm Trên?

Theo lý thuyết vòng đời tổ chức (organizational life cycle), sau giai đoạn khởi nghiệp và tăng trưởng, mọi tổ chức đều đối mặt với bài toán thể chế hóa: làm thế nào để trở nên bền vững mà không bị quan liêu hóa; làm thế nào để phát triển quy mô mà không đánh mất “hồn” ban đầu. Đối với đại học tư thục Việt Nam, giai đoạn chín muồi hiện tại đang đặt ra những câu hỏi mà nhiều trường chưa có câu trả lời rõ ràng.

Chính sách hỗn hợp (policy mix) dành cho đại học tư thục Việt Nam theo nghiên cứu trên tạp chí Policy Futures in Education cho thấy: Quy định (regulation) vẫn là công cụ chính sách chủ đạo, ảnh hưởng đến hầu hết mọi mặt của trường tư thục từ cấp phép đến hoạt động học thuật. Điều này tạo ra nghịch lý: trường tư thục phải vận hành theo thị trường để tồn tại tài chính, nhưng lại bị kiểm soát chặt về quy định như trường công, trong khi không được hưởng trợ cấp như trường công. Kẹt giữa hai thế giới mà không được ưu thế của cả hai — đây là nguyên nhân cơ cấu dẫn đến tình trạng “lúng túng chiến lược” của nhiều trường tư thục.

Áp lực tuyển sinh đẩy nhiều trường vào vòng xoáy ngắn hạn: giảm điểm đầu vào để đủ chỉ tiêu, mở ngành theo tâm lý đám đông (AI, blockchain, y tế…) không căn cứ vào năng lực thực tế, không đầu tư vào nghiên cứu vì không có phần thưởng tài chính trực tiếp. Nghiên cứu của TS. Thắng cảnh báo: đây là sự “thay thế chiều sâu bằng sự tiện lợi” — một hệ thống đào tạo ra “những người thích nghi nhưng không đáng tin cậy”.

5. Con Đường Thoát Khỏi Bẫy: Giải Pháp Căn Cơ

Không có con đường nào dễ dàng, nhưng có những nguyên lý nền tảng mà các đại học tư thục muốn thoát khỏi bẫy tăng trưởng cần chấp nhận như một quyết định chiến lược không thể đảo ngược.

5.1. Xây dựng bản sắc tổ chức dựa trên giá trị cốt lõi

Các đại học đẳng cấp thế giới — Cambridge, Harvard, Waseda — không cạnh tranh bằng quy mô hay ngành học phổ biến. Họ cạnh tranh bằng bản sắc: sự rõ ràng về đại học tồn tại để làm gìai là con người mà đại học muốn tạo ra. Đối với đại học tư thục Việt Nam, đây là bước nền không thể bỏ qua. Mỗi trường cần xác định và cam kết một định vị giáo dục phân biệt — không phải khẩu hiệu marketing mà là cam kết thể chế được phản ánh trong tuyển dụng giảng viên, thiết kế chương trình, đánh giá kết quả và quản trị tổ chức.

5.2. Tách biệt quản trị nhà trường khỏi tập đoàn chủ quản

Nghiên cứu của Tia Sáng và nhiều học giả chỉ rõ: gắn kết chặt với tập đoàn là “gót chân Achilles” của đại học tư thục Việt Nam. Giải pháp căn cơ không phải tách rời hoàn toàn nguồn vốn, mà là xây dựng tường lửa quản trị rõ ràng giữa quyền lợi cổ đông và quyền tự chủ học thuật. Hội đồng trường cần có đa số thành viên độc lập, không phải đại diện tập đoàn; Hiệu trưởng cần có toàn quyền về nhân sự học thuật và chương trình đào tạo; cơ chế kiểm toán độc lập phải được thiết lập và công khai theo chu kỳ. Nghị quyết 71-NQ/TW (2025) đặt nền tảng pháp lý cho điều này — thách thức là ý chí thực thi.

5.3. Đầu tư vào “lõi” học thuật: nghiên cứu, giảng dạy, và phát triển giảng viên

Sự tụt hậu của đại học tư thục trong nghiên cứu khoa học là hệ quả trực tiếp của thiếu đầu tư dài hạn. Trong khi đại học công lập như Bách Khoa Hà Nội, ĐHQG Hà Nội có tỷ lệ giảng viên tiến sĩ trên 70–86%, nhiều trường tư thục chỉ vừa đủ ngưỡng 20% theo quy định. Đầu tư vào giảng viên nghiên cứu không mang lại ROI ngắn hạn — nhưng đây chính xác là thứ phân biệt đại học nghiên cứu với trung tâm đào tạo nghề. Các trường tư thục cần xây dựng chính sách thu hút và giữ chân giảng viên tiến sĩ bằng môi trường nghiên cứu, không chỉ bằng lương. Khuyến nghị tốt nhất từ UNESCO: khi giảng dạy và nghiên cứu tách rời, tinh thần đại học sẽ tan rã.

5.4. Chuyển từ “trường dạy nghề cao cấp” sang “trung tâm kiến tạo tri thức”

Mô hình đại học đang dần chuyển dịch từ nhà cung cấp dịch vụ đào tạo sang trung tâm đổi mới sáng tạo — nơi nghiên cứu tạo ra tri thức mới, startup ra đời từ phòng lab, và doanh nghiệp tìm đến để giải quyết vấn đề thực tiễn. Doanh nghiệp Việt Nam đang khủng hoảng nhân lực chất lượng cao: thiếu nhân lực số, thiếu lãnh đạo có tầm, thiếu văn hóa học tập — và “thất bại kép” khi sinh viên tốt nghiệp chưa đủ năng lực. Đây là cơ hội cho các trường tư thục nếu biết tái định vị: không cạnh tranh về quy mô mà cạnh tranh về chiều sâu kết nối với nhu cầu kinh tế thực.

5.5. Đổi mới hệ thống kiểm định và minh bạch hóa thực chất

Thông tư 20/2026 về kiểm định đại học theo hướng “cải tiến liên tục” là cơ hội để các trường tư thục thoát khỏi tâm lý “đạt chuẩn để quảng bá” và bước vào chu trình quản trị chất lượng thực sự. Điều này đòi hỏi xây dựng hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong (IQA) dựa trên dữ liệu, gắn với chiến lược phát triển và minh bạch qua báo cáo tự đánh giá công khai. Đây cũng chính là cơ chế tạo niềm tin thực sự với phụ huynh, sinh viên và nhà tuyển dụng — điều mà không một chiến dịch marketing nào có thể thay thế.

6. Nhìn Về Phía Trước: Đại Học Tư Thục Trong Vai Trò Mới

Việt Nam năm 2026 đứng trước ngã rẽ của chính mình: tiếp tục đà tăng trưởng dựa trên lao động và xuất khẩu, hay bứt phá bằng đổi mới sáng tạo để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình. Đại học — và đặc biệt đại học tư thục với sự năng động vốn có — phải là một trong những lực lượng dẫn dắt sự bứt phá đó.

Nhưng điều đó chỉ có thể xảy ra khi các trường tư thục dũng cảm từ bỏ những gì đang vận hành tốt trên bề mặt để xây dựng những gì vận hành tốt ở chiều sâu. Từ bỏ tư duy “xây nhanh, mở rộng nhanh, tuyển nhiều” để theo đuổi tư duy “xây chắc, đầu tư sâu, tạo ra giá trị thực”. Đó không phải là sự lựa chọn giữa tăng trưởng và chất lượng — đó là sự lựa chọn giữa tồn tại ngắn hạn và phát triển bền vững.

Nghị quyết 71-NQ/TW với mục tiêu đến năm 2045 Việt Nam thuộc nhóm 20 nền giáo dục hàng đầu thế giới — không phải chỉ là chỉ tiêu của Nhà nước. Đó là thách thức và cũng là cơ hội mà mỗi trường đại học tư thục phải tự hỏi mình có muốn và có thể là một phần của đó hay không.

Các số liệu thống kê trong bài được trích dẫn từ Bộ Giáo dục và Đào tạo (năm học 2023–2024), Bảng xếp hạng VNUR 2026, QS World University Rankings 2026, nghiên cứu Policy Futures in Education (2025), Tia Sáng/HAPRI (2026), và các nguồn báo chí chính thống.

Nguyễn Ngọc Tuấn, T5.2026

Chia sẻ bài viết
HTA Holdings
HTA Holdings cung cấp các dịch vụ đầu tư giáo dục quốc tế, tư vấn chiến lược và các giải pháp sáng tạo, kết nối các tổ chức giáo dục, sinh viên và các cơ hội toàn cầu để thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Bài viết khác